拼
节日游行
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiérìyóuxíng
diễu hành trong ngày hội
漢越
字解构
Phân tích chữ节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết日rìHSK1mặt trời, thái dương游yóuHSK2bơi; bơi lội行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分