拼
节约用水
HSK4v 0 · Lv.1
jiéyuēyòngshuǐ
tiết kiệm nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tiết kiệm nước
等级
义项 ①v≈HSK4
tiết kiệm nước
tiết kiệm nước
免费例句
政府呼吁公众节约用水。
Zhèngfǔ hūyù gōngzhòng jiéyuē yòngshuǐ.
≈HSK4
Chính phủ kêu gọi công chúng tiết kiệm nước.
The government calls on the public to save water.
地球是我们共同的家,保护环境就是保护我们自己,为减少污染,我们应该养成节约的习惯,节约用水、节约用纸等等。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分