拼
节食缩衣
HSK5idioms 0 · Lv.1
jiéshísuōyī
chi tiêu dè sẻn; thắt lưng buộc bụng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 节衣缩食省吃省穿,泛指极度俭缩
等级
义项 ①idioms≈HSK5
chi tiêu dè sẻn; thắt lưng buộc bụng
节衣缩食省吃省穿,泛指极度俭缩
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分