拼
芋头奶茶
HSK2n 0 · Lv.1
yùtounǎichá
trà sữa khoai môn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trà sữa khoai môn
等级
义项 ①n≈HSK2
trà sữa khoai môn
trà sữa khoai môn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trà sữa khoai môn
trà sữa khoai môn
trà sữa khoai môn