WinHSK

花园小区

HSK3n
0 · Lv.1
huāyuánxiǎo

tiểu khu hoa viên; Khu dân cư vườn; Khu vực dân cư có không gian xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花园小区是指一个有花园和绿地的住宅区,通常环境优美,适合居住。
义项 nHSK3

tiểu khu hoa viên; Khu dân cư vườn; Khu vực dân cư có không gian xanh

花园小区是指一个有花园和绿地的住宅区,通常环境优美,适合居住。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan