拼
花园小区
HSK3n 0 · Lv.1
huāyuánxiǎoqū
tiểu khu hoa viên; Khu dân cư vườn; Khu vực dân cư có không gian xanh
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiểu khu hoa viên; Khu dân cư vườn; Khu vực dân cư có không gian xanh