拼
花开草绿
HSK3n 0 · Lv.1
huākāicǎolǜ
hoa cỏ tốt tươi
漢越
字解构
Phân tích chữ花huāHSK2hoa; bông; bông hoa开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên草cǎoHSK3cỏ; thảo绿lǜHSK2xanh; xanh lục; xanh lá cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分