WinHSK

花枝招展

HSK6idioms
0 · Lv.1
huāzhīzhāozhǎn

trang điểm xinh đẹp; trang điểm lộng lẫy; trang điểm đẹp đẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容妇女打扮得十分艳丽
义项 idiomsHSK6

trang điểm xinh đẹp; trang điểm lộng lẫy; trang điểm đẹp đẽ

形容妇女打扮得十分艳丽

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan