拼
花样游泳
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāyàngyóuyǒng
bơi nghệ thuật
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
爸爸告诉我水上芭蕾又叫花样游泳。
Bàba gàosu wǒ shuǐshàng bāléi yòu jiào huāyàng yóuyǒng.
≈HSK5
Bố nói với tôi rằng múa ba lê nước còn được gọi là bơi nghệ thuật.
Dad told me that water ballet is also called synchronized swimming.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分