拼
花样滑冰
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāyànghuábīng
trượt băng nghệ thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以优美姿势在冰面上滑出规定图案、表演各种技巧的一项滑冰运动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trượt băng nghệ thuật
以优美姿势在冰面上滑出规定图案、表演各种技巧的一项滑冰运动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trượt băng nghệ thuật
trượt băng nghệ thuật
以优美姿势在冰面上滑出规定图案、表演各种技巧的一项滑冰运动