拼
花粉过敏
HSK6n 0 · Lv.1
huāfěnguòmǐn
dị ứng phấn hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人体对花粉这种过敏原产生的异常免疫反应
等级
义项 ①n≈HSK6
dị ứng phấn hoa
人体对花粉这种过敏原产生的异常免疫反应
免费例句
花粉过敏让我打喷嚏。
huāfěn guòmǐn ràng wǒ dǎ pēntì.
≈HSK5
Dị ứng phấn hoa khiến tôi hắt hơi.
Pollen allergy makes me sneeze.
不是,我对花粉过敏,一到春天就这样。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分