拼
花钱受气
HSK3idioms 0 · Lv.1
huāqiánshòuqì
(thành ngữ) để có trải nghiệm tồi tệ với tư cách là khách hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (idiom) to have a bad experience as a customer
- to encounter poor service
等级
义项 ①idioms≈HSK3
(thành ngữ) để có trải nghiệm tồi tệ với tư cách là khách hàng
(idiom) to have a bad experience as a customer
义项 ②idioms≈HSK3
gặp phải dịch vụ kém
to encounter poor service
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分