WinHSK

苍天不公

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāngtiāngōng

thương thiên bất công

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thương thiên bất công
义项 nHSK7-9

thương thiên bất công

thương thiên bất công

免费例句

我恨苍天不公,恨老天无眼。

wǒ hèn cāngtiān bùgōng, hèn lǎotiān wú yǎn.

HSK6

Tôi ghét trời cao bất công, ghét ông trời không có mắt.

I hate the heavens for being unjust, and fate for being blind.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan