拼
苍生涂炭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cāngshēngtútàn
trăm họ lầm than; muôn dân lầm than
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人民大众受苦受难,处于水深火热之中
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
trăm họ lầm than; muôn dân lầm than
人民大众受苦受难,处于水深火热之中
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分