WinHSK

苟且偷生

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gǒuqiětōushēng

ăn xổi ở thì

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

战乱年代,百姓们只能苟且偷生。

zhànluàn niándài, bǎixìng men zhǐ néng gǒuqiětōushēng.

HSK6

Thời chiến loạn, dân thường chỉ đành sống tạm bợ qua ngày.

In times of war, the common people could only live from hand to mouth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan