WinHSK

苦不堪言

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
kānyán

vô cùng khốn khổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苦不堪言,汉语成语,拼音是kǔ bù kān yán,意思是指痛苦或困苦到了极点,已经不能用言语来表达。出自《乐善录·刘贡父》。
义项 idiomsHSK7-9

vô cùng khốn khổ

苦不堪言,汉语成语,拼音是kǔ bù kān yán,意思是指痛苦或困苦到了极点,已经不能用言语来表达。出自《乐善录·刘贡父》。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan