拼
苦思冥想
HSK4idioms 0 · Lv.1
kǔsīmíngxiǎng
trầm tư suy nghĩ; trầm ngâm suy nghĩ; trầm ngâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 深沉地思索
等级
义项 ①idioms≈HSK4
trầm tư suy nghĩ; trầm ngâm suy nghĩ; trầm ngâm
深沉地思索
免费例句
往往是别人还在苦思冥想如何编写程序,他早就把程序写完而无所事事。
≈HSK6
周兴嗣回到家后,苦思冥想了一整夜,才文思泉涌。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分