拼
英明果断
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yīngmíngguǒduàn
anh minh quả quyết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容聪明且决策果断。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
anh minh quả quyết
形容聪明且决策果断。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh minh quả quyết
anh minh quả quyết
形容聪明且决策果断。