WinHSK

苹果手机

HSK1n
0 · Lv.1
píngguǒshǒu

điện thoại iphone

iPhone

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用的是苹果手机。

Tā yòng de shì Píngguǒ shǒujī.

HSK3

Anh ta sử dụng điện thoại iPhone.

He uses an iPhone.

他用的还是旧款苹果手机。

Tā yòng de háishì jiù kuǎn Píngguǒ shǒujī.

HSK3

Anh ấy vẫn dùng iPhone đời cũ.

He still uses an old model iPhone.

我打算换一部苹果手机。

wǒ dǎsuàn huàn yī bù píngguǒ shǒujī.

HSK3

Tôi định đổi sang một chiếc iPhone.

I plan to change to an iPhone.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan