WinHSK

茁壮成长

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhuózhuàngchéngzhǎng

Sinh sôi nảy nở; thịnh vượng; phát đạt; lớn nhanh; mau lớn; phát triển mạnh.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一代新人茁壮成长。

Yí dài xīnrén zhuózhuàng chéngzhǎng.

HSK6

Một thế hệ mới lớn lên khỏe mạnh.

A new generation is growing up strong and healthy.

几乎所有的植物都能听懂音乐,而且还能在轻松的曲调中茁壮成长。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan