WinHSK

范围经济

HSK5n
0 · Lv.1
fànwéijīng

Economies of scope Hiệu quả kinh tế theo phạm vi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Economies of scope Hiệu quả kinh tế theo phạm vi
义项 nHSK5

Economies of scope Hiệu quả kinh tế theo phạm vi

Economies of scope Hiệu quả kinh tế theo phạm vi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan