WinHSK

茉莉花茶

HSK7-9n
0 · Lv.1
huāchá

trà hoa nhài

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她手捧一杯温热的茉莉花茶。

Tā shǒu pěng yī bēi wēnrè de mòlìhuā chá.

HSK4

Cô ấy tay bưng một tách trà hoa nhài nóng.

She holds a cup of warm jasmine tea in her hands.

杯中的茉莉花茶,香气扑鼻而来。

bēi zhōng de mòlìhuā chá, xiāngqì pūbí ér lái.

HSK5

Trà hoa nhài trong tách, hương thơm ngào ngạt xộc vào mũi.

The jasmine tea in the cup has a fragrance that assails the nostrils.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan