WinHSK

茫无头绪

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
mángtóu

lờ mờ; không biết đâu mà lần

be in a hopeless muddle; not know how to go about things; not know where to begin 案子 茫无头绪 be confused and without a clue about the case

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一点头绪也没有;事情摸不着边儿
义项 idiomsHSK7-9

lờ mờ; không biết đâu mà lần

一点头绪也没有;事情摸不着边儿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan