WinHSK

茫茫人海

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
mángmángrénhǎi

chốn đông người; biển người mênh mông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来形容人群像汪洋大海一样,人数众多
义项 idiomsHSK7-9

chốn đông người; biển người mênh mông

用来形容人群像汪洋大海一样,人数众多

免费例句

我在茫茫人海中迷失了方向。

Wǒ zài mángmáng rénhǎi zhōng míshī le fāngxiàng.

HSK5

Tôi lạc lối giữa biển người vô tận.

I lost my way in the vast sea of people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan