WinHSK

草莓奶茶

HSK3n
0 · Lv.1
cǎoméinǎichá

trà sữa dâu tây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trà sữa dâu tây
义项 nHSK3

trà sữa dâu tây

trà sữa dâu tây

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan