拼
荒野求生
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huāngyěqiúshēng
con người đối mặt tự nhiên; cuộc sống nơi hoang dã; sinh tồn nơi hoang dã
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- con người đối mặt tự nhiên; cuộc sống nơi hoang dã; sinh tồn nơi hoang dã
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
con người đối mặt tự nhiên; cuộc sống nơi hoang dã; sinh tồn nơi hoang dã
con người đối mặt tự nhiên; cuộc sống nơi hoang dã; sinh tồn nơi hoang dã
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分