WinHSK

获奖证书

HSK5n
0 · Lv.1
huòjiǎngzhèngshū

chứng nhận giải thưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chứng nhận giải thưởng
义项 nHSK5

chứng nhận giải thưởng

chứng nhận giải thưởng

免费例句

看到我的获奖证书,爸爸妈妈笑容满面。

kàndào wǒ de huòjiǎng zhèngshū, bàba māma xiàoróng mǎnmiàn.

HSK4

Nhìn thấy giấy khen của tôi, bố mẹ tôi đều mỉm cười.

Seeing my award certificate, my parents were all smiles.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan