拼
萎靡不振
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wěimǐbúzhèn
Uể oải, suy nhược
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精神萎缩、缺乏活力
- 形容颓丧消沉, 没有精神
- bủn rủn
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Uể oải, suy nhược
精神萎缩、缺乏活力
免费例句
小孩显得萎靡不振。
xiǎohái xiǎnde wěimǐ bù zhèn.
≈HSK6
Đứa trẻ trông ủ rũ và không có tinh thần.
The child looks listless and dispirited.
义项 ②idioms≈HSK7-9
thài lai
形容颓丧消沉, 没有精神
义项 ③idioms≈HSK7-9
bủn rủn
bủn rủn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分