拼
萎靡不振
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wěimǐbúzhèn
Uể oải, suy nhược
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩显得萎靡不振。
xiǎohái xiǎnde wěimǐ bù zhèn.
≈HSK6
Đứa trẻ trông ủ rũ và không có tinh thần.
The child looks listless and dispirited.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分