拼
营业时间
HSK5n 0 · Lv.1
yíngyèshíjiān
giờ mở cửa (của cửa hàng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- opening hours (of shop)
- time of business
- working time
等级
义项 ①n≈HSK5
giờ mở cửa (của cửa hàng)
opening hours (of shop)
免费例句
这家饭馆儿有个很奇怪的规定,一天的营业时间只是从上午10点到下午两点,只有短短的4小时,其他时间都不开放,而且不能预订。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK5
thời gian kinh doanh
time of business
义项 ③n≈HSK5
thời gian làm việc
working time
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分