拼
落叶归根
HSK6idioms 0 · Lv.1
luòyèguīgēn
lá rụng về cội
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
树高千尺,落叶归根。
shù gāo qiān chǐ, luòyè guīgēn.
≈HSK6
Cây cao nghìn thước, lá rụng về cội.
A tree may grow a thousand feet tall, but its leaves fall back to the roots.
正如古人所说,落叶归根。
Zhèngrú gǔrén suǒ shuō, luòyèguīgēn.
≈HSK6
Như người xưa thường nói, lá rụng về cội.
As the ancients said, falling leaves return to their roots.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分