WinHSK

落落寡欢

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
luòluòguǎhuān

sầu muộn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. melancholy
  2. unhappy
义项 idiomsHSK7-9

sầu muộn

melancholy

义项 idiomsHSK7-9

không vui

unhappy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan