WinHSK

葡萄糖胺

HSK1n
0 · Lv.1
táotángàn

cũng được viết 氨基 葡萄糖

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also written 氨基葡萄糖
  2. glucosamine (C6H13NO5)
义项 nHSK1

cũng được viết 氨基 葡萄糖

also written 氨基葡萄糖

义项 nHSK1

glucosamin (C6H13NO5)

glucosamine (C6H13NO5)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan