WinHSK

蓬勃发展

HSK7-9v
0 · Lv.1
péngzhǎn

phát triển mạnh mẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phát triển mạnh mẽ
义项 vHSK7-9

phát triển mạnh mẽ

phát triển mạnh mẽ

免费例句

商业在隋唐时期蓬勃发展。

Shāngyè zài Suí Táng shíqī péngbó fāzhǎn.

HSK6

Thương mại phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Tùy - Đường.

Commerce flourished during the Sui and Tang dynasties.

这种瓷器黑白对比,鲜明醒目,开创了汉族瓷器绘画装饰的新途径,也为宋以后景德镇青花及彩绘瓷器的蓬勃发展奠定了基础。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan