WinHSK

蓬筚增辉

HSK1idioms
0 · Lv.1
péngzēnghuī

rồng đến nhà tôm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. rồng đến nhà tôm
义项 idiomsHSK1

rồng đến nhà tôm

rồng đến nhà tôm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan