拼
蔚为大观
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wèiwéidàguān
nhiều đẹp thịnh vượng; phong phú rực rỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丰富多采,成为盛大的景象 (多指文物等)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nhiều đẹp thịnh vượng; phong phú rực rỡ
丰富多采,成为盛大的景象 (多指文物等)
免费例句
展出的中外名画蔚为大观。
zhǎn chū de zhōng wài míng huà wèi wéi dà guān.
≈HSK6
Những bức tranh nổi tiếng của Trung Quốc và thế giới được trưng bày rất phong phú và rực rỡ.
The exhibition of famous Chinese and foreign paintings is a magnificent sight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分