WinHSK

蔚然成风

HSK7-9v, idioms
0 · Lv.1
wèiránchéngfēng

trở thành xu hướng chung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to become a general trend
  2. to have become common practice (idiom)
义项 v, idiomsHSK7-9

trở thành xu hướng chung

to become a general trend

免费例句

10. 近几年来,为 18 岁高中生举行成人礼在全国许多城市蔚然成风,已经蔚然成风。

HSK7-9

5. 我们已作好各方面的准备,防止春季呼吸道传染病蔚然成风。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, idiomsHSK7-9

đã trở thành thông lệ (thành ngữ)

to have become common practice (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan