拼
薪金要求
HSK6phrase 0 · Lv.1
xīnjīnyāoqiú
Yêu cầu mức lương; Mức lương yêu cầu; yêu cầu về tiền lương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 薪金要求是指求职者在求职过程中对薪水的期望和要求。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
Yêu cầu mức lương; Mức lương yêu cầu; yêu cầu về tiền lương
薪金要求是指求职者在求职过程中对薪水的期望和要求。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分