WinHSK

藏传佛教

HSK6n
0 · Lv.1
cángchuánjiào

Phật giáo Tây Tạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 西藏地区的佛教
义项 nHSK6

Phật giáo Tây Tạng

西藏地区的佛教

免费例句

法王是藏传佛教领袖。

fǎ wáng shì zàng chuán fó jiào lǐng xiù.

HSK6

Pháp Vương là thủ lĩnh Phật giáo Tây Tạng.

The Dharma King is the leader of Tibetan Buddhism.

比如藏传佛教圣地塔尔寺,还有西部地区最高的东关清真大寺。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan