拼
虎穴龙潭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hǔxuélóngtán
đầm rồng hang hổ; ao rồng hang cọp; địa thế hiểm trở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖龙潭虎穴〗
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đầm rồng hang hổ; ao rồng hang cọp; địa thế hiểm trở
见〖龙潭虎穴〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分