拼
虚度光阴
HSK5idioms 0 · Lv.1
xūdùguāngyīn
uống phí thơi gian
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- uống phí thơi gian
等级
义项 ①idioms≈HSK5
uống phí thơi gian
uống phí thơi gian
免费例句
抓住时间,不要虚度光阴。
zhuā zhù shí jiān, bú yào xū dù guāng yīn.
≈HSK6
Chúng ta phải biết trân trọng thời gian, không nên uổng phí thời gian.
Seize the time and don't waste your life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分