拼
虚无缥渺
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xūwúpiǎomiǎo
viển vông; hảo huyền; như có như không
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容非常空虚渺茫
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
viển vông; hảo huyền; như có như không
形容非常空虚渺茫
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
viển vông; hảo huyền; như có như không
viển vông; hảo huyền; như có như không
形容非常空虚渺茫