WinHSK

虹桥机场

HSK6n
0 · Lv.1
hóngqiáochǎng

Sân bay Hongqiao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 位于上海的主要国际机场,服务于上海及其周边地区。
义项 nHSK6

Sân bay Hongqiao

位于上海的主要国际机场,服务于上海及其周边地区。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan