WinHSK

虾酱豆腐

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiājiàngdòufu

Đậu phụ mắm tôm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đậu phụ mắm tôm
义项 nHSK7-9

Đậu phụ mắm tôm

Đậu phụ mắm tôm

免费例句

他说今天带我去吃虾酱豆腐米粉。

tā shuō jīn tiān dài wǒ qù chī xiā jiàng dòu fu mǐ fěn.

HSK5

Anh ấy nói hôm nay sẽ dẫn tôi đi ăn bún đậu mắm tôm.

He said he would take me to eat fermented tofu rice noodles today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan