WinHSK

蚍蜉撼树

HSK1idioms
0 · Lv.1
hànshù

(văn học) một con kiến ​​đang cố gắng lay động một cái cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. an ant trying to shake a tree
  2. to overrate oneself (idiom)
义项 idiomsHSK1

(văn học) một con kiến ​​đang cố gắng lay động một cái cây

lit. an ant trying to shake a tree

义项 idiomsHSK1

đánh giá quá cao bản thân (thành ngữ)

to overrate oneself (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan