WinHSK

蛛丝马迹

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhū

sợi tơ nhện, dấu chân ngựa; manh mối; đầu mối (ví với việc không tìm ra được đầu mối rõ ràng của sự việc.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻查究事情根源的不很明显的线索
义项 idiomsHSK7-9

sợi tơ nhện, dấu chân ngựa; manh mối; đầu mối (ví với việc không tìm ra được đầu mối rõ ràng của sự việc.)

比喻查究事情根源的不很明显的线索

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan