拼
蛮横无理
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mánhèngwúlǐ
không coi ai ra gì; ngang ngược vô lý; coi trời bằng vung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人的行为粗暴、不讲理。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
không coi ai ra gì; ngang ngược vô lý; coi trời bằng vung
形容人的行为粗暴、不讲理。
免费例句
今天经理说话真是蛮横无理。
jīn tiān jīng lǐ shuō huà zhēn shì mán hèng wú lǐ.
≈HSK6
Hôm nay giám đốc nói năng thật là ngang ngược.
The manager was really rude and unreasonable today.
这群小流氓太蛮横无理了。
Zhè qún xiǎo liúmáng tài mánhèng wúlǐ le.
≈HSK6
Đám vô lại này coi trời bằng vung quá!
This group of thugs is too arrogant and unreasonable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分