拼
蜂拥而上
HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
fēngyōngérshàng
kéo đến như ong; nhiều người cùng tiến lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kéo đến như ong; nhiều người cùng tiến lên
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK6
kéo đến như ong; nhiều người cùng tiến lên
kéo đến như ong; nhiều người cùng tiến lên
免费例句
当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分