拼
蜂蜜梳子
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngmìshūzǐ
thìa lấy mật ong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可能指用于护理头发的特殊梳子,或者形容有特殊功能的梳子。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thìa lấy mật ong
可能指用于护理头发的特殊梳子,或者形容有特殊功能的梳子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thìa lấy mật ong
thìa lấy mật ong
可能指用于护理头发的特殊梳子,或者形容有特殊功能的梳子。