WinHSK

蜕化变质

HSK6idioms
0 · Lv.1
tuìhuàbiànzhì

trở nên đồi trụy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to become depraved
  2. to degenerate (morally) (idiom)
  3. hư đốn
义项 idiomsHSK6

trở nên đồi trụy

to become depraved

义项 idiomsHSK6

suy đồi (về mặt đạo đức) (thành ngữ)

to degenerate (morally) (idiom)

义项 idiomsHSK6

hư đốn

hư đốn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan